bụng dạ

bụng dạ

Ông ấy bụng dạ không tốt, nên rất cẩn thận khi ăn uống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ tiêu hóa (nói khái quát): "Bụng dạ" dùng để chỉ toàn bộ cơ quan tiêu hóa bên trong cơ thể, bao gồm dạ dày, ruột, v.v.
    • Tâm địa, lòng dạ, tấm lòng: "Bụng dạ" còn mang nghĩa bóng, chỉ tâm tư, tình cảm, tính cách hoặc ý nghĩ thầm kín bên trong của một người.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chỉ hệ tiêu hóa:

    • Ông ấy bụng dạ không tốt, nên rất cẩn thận khi ăn uống.
    • Ăn uống thất thường sẽ làm hại đến bụng dạ.
  • Nghĩa chỉ tâm địa, lòng dạ:

    • Con người ấy bụng dạ ngay thẳng, ai cũng quý mến.
    • Đừng tin hắn, bụng dạ hắn xấu xa lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bụng dạ đểđâu": Chỉ việc tâm trí, suy nghĩ không tập trung vào việc hiện tại, đang nghĩ đến chuyện khác.

    • Làm việc bụng dạ đểđâu, thế nào cũng hỏng.
  • "Không còn bụng dạ nào": Không còn tâm trí, hứng thú hay mong muốn nào để làm việc đó.

    • Sau vụ đó, tôi không còn bụng dạ nào nghĩ đến chuyện kinh doanh nữa.
Biến thể từ gần giống
  • Bụng (danh từ): Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh với nghĩa tương tự "bụng dạ", như "nghĩ bụng", "tốt bụng".
  • Dạ (danh từ): Ít dùng độc lập, thường kết hợp với "bụng" hoặc "lòng" (lòng dạ).
  • Lòng dạ (danh từ): Từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với nghĩa chỉ tâm địa, tấm lòng của "bụng dạ".
Từ đồng nghĩa
  • Hệ tiêu hóa, bao tử: (Đối với nghĩa chỉ cơ quan tiêu hóa).
  • Tâm địa, tấm lòng, tâm can, lòng dạ, dạ lòng: (Đối với nghĩa chỉ tâm tư, tính cách bên trong).
Thành ngữ liên quan
  • "Bụng dạ nhỏ nhen": Chỉ người tính cách hẹp hòi, ích kỷ, hay so đo tính toán những điều nhỏ nhặt.

    • Đừng chơi với kẻ bụng dạ nhỏ nhen.
  • "Bụng dạ hào hiệp": Chỉ người tấm lòng rộng lượng, sẵn sàng giúp đỡ người khác.

    • Ai cũng biết anh ấy người bụng dạ hào hiệp.